Thẻ từ vựng lật 2 mặt
Chạm vào thẻ để lật. Mặt trước: chữ giản thể (lớn) và chữ phồn thể (nhỏ, màu vàng). Mặt sau: pinyin — nghĩa Hán Việt — nghĩa tiếng Việt — ví dụ.
Bài khóa — Luyện đọc (课文)
Nguyên văn 4 đoạn hội thoại trong bài, không kèm pinyin để học sinh tự đọc bằng mặt chữ. Bấm "Hiện pinyin & nghĩa" để tự đối chiếu sau khi đọc xong.
Luyện nói (口语练习)
4 cách luyện nói để áp dụng vào giao tiếp thực tế — không chỉ nhớ từ mà còn dùng được từ.
Luyện viết (书写)
Chọn một từ trong bài, xem hoạt hình thứ tự nét rồi tự đố viết lại trên ô Tian Zi Ge (田字格) — hoặc gõ bất kỳ chữ nào bạn muốn luyện thêm ở mục "Luyện viết tự do" bên dưới.
Gõ hoặc dán một hay nhiều chữ Hán (giản thể) bất kỳ — kể cả chữ ngoài bài học — để xem thứ tự nét và luyện viết.
Bài tập ôn từ vựng
5 dạng bài tập khác nhau — chọn tab bên dưới. Mỗi lượt làm sẽ trộn ngẫu nhiên từ vựng.
Ngữ pháp Bài 1
3 điểm ngữ pháp trọng tâm kèm bài tập củng cố. Bấm vào một đáp án để kiểm tra ngay.
🏆 Kiểm tra tổng hợp cuối bài
35 câu mỗi lượt làm, gồm: 10 câu từ vựng (2 chiều), 10 câu ngữ pháp, 5 câu điền từ, và 10 câu nghe — gõ lại cả câu (câu nghe là câu mới tự soạn, không lấy từ bài khóa, dùng lại từ vựng đã học). Làm xong sẽ biết mình nắm được bao nhiêu % nội dung bài học, theo từng mảng riêng.